auditory communication

auditory communication

The teacher uses auditory communication to give instructions to the class.

Định nghĩa

Danh từ: - Giao tiếp thính giác: "auditory communication" sự giao tiếp dựa vào thính giác, tức là việc truyền đạt tiếp nhận thông tin thông qua âm thanh khả năng nghe.

dụ sử dụng
  • (Cá heo sử dụng giao tiếp thính giác để định hướng tìm kiếm thức ăn.)
  • (Ngôn ngữ của con người một hình thức giao tiếp thính giác phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auditory communication" thường được dùng trong sinh học, tâm lý học ngôn ngữ học để mô tả các hệ thống tín hiệu âm thanh giữa các loài động vật hoặc giữa người với người.

    • Birdsong is a well-known example of auditory communication in the animal kingdom. (Tiếng chim hót một dụ nổi tiếng về giao tiếp thính giác trong thế giới động vật.)
  • "Auditory communication" cũng có thể bao gồm các tín hiệu phi ngôn ngữ như tiếng vỗ tay, tiếng còi, hoặc âm thanh cảnh báo.

    • The use of drums for auditory communication dates back to ancient civilizations. (Việc sử dụng trống để giao tiếp thính giác từ thời các nền văn minh cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác.

    • The auditory system processes sound waves. (Hệ thống thính giác xử lý sóng âm.)
  • Communication (n): sự giao tiếp.

    • Effective communication requires both speaking and listening. (Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi cả nói nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic communication: giao tiếp âm thanh (thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học).

    • Bats rely on acoustic communication through echolocation. (Dơi dựa vào giao tiếp âm thanh qua định vị bằng tiếng vang.)
  • Sound-based communication: giao tiếp dựa trên âm thanh.

    • Sound-based communication is essential for many marine animals. (Giao tiếp dựa trên âm thanh thiết yếu đối với nhiều loài động vật biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Communicate via sound: giao tiếp qua âm thanh.

    • Many insects communicate via sound by rubbing their body parts. (Nhiều loài côn trùng giao tiếp qua âm thanh bằng cách cọ xát các bộ phận cơ thể.)
  • Relay through hearing: truyền đạt qua thính giác.

    • Emergency signals are often relayed through hearing. (Các tín hiệu khẩn cấp thường được truyền đạt qua thính giác.)
Thành ngữ liên quan
  • All ears: lắng nghe chăm chú (ám chỉ sự sẵn sàng tiếp nhận giao tiếp thính giác).

    • I'm all ears; tell me what you heard. (Tôi đang lắng nghe đây; hãy kể cho tôi nghe bạn đã nghe thấy .)
  • Sound off: nói to, phát biểu ý kiến (liên quan đến giao tiếp bằng âm thanh).

    • He sounded off about the noise pollution affecting auditory communication. (Anh ấy đã lên tiếng về ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng đến giao tiếp thính giác.)